HỒ SƠ ĐÀO TẠO DOANH NGHIỆP

Kỹ Năng Tư Duy Sáng TạoSài Gòn Co.op - Liên hiệp HTX TM Tp. Hồ Chí Minh

Hồ sơ ghi nhận chương trình đào tạo in-house “Kỹ Năng Tư Duy Sáng Tạo” dành cho Sài Gòn Co.op - Liên hiệp HTX TM Tp. Hồ Chí Minh. Nội dung tổng hợp bối cảnh triển khai, mục tiêu năng lực, các chuyên đề và công cụ thực hành, kết quả khảo sát, phản hồi học viên cùng hình ảnh lớp học.

Hình ảnh lớp đào tạo Kỹ Năng Tư Duy Sáng Tạo cho Sài Gòn Co.op - Liên hiệp HTX TM Tp. Hồ Chí Minh
◎02

Ngày đào tạo chuyên sâu

▤03

Chuyên đề trọng tâm

⌾92%

Mức độ hài lòng chung

◇06

Cảm nhận học viên

1. Tổng quan hồ sơ đào tạo

Sài Gòn Co.op - Liên hiệp HTX TM Tp. Hồ Chí Minh

Sài Gòn Co.op – Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những hệ thống bán lẻ hàng đầu tại Việt Nam. Chuỗi siêu thị Co.opmart trở thành thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng trong nước, được xây dựng với chiến lược trở thành chuỗi siêu thị dẫn đầu. Đơn vị này đã được Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam trao tặng danh hiệu “Anh hùng lao động thời kỳ đổi mới” với những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực bán lẻ và phục vụ khách hàng.

Chương trình “Kỹ Năng Tư Duy Sáng Tạo” được triển khai cho Nhân sự doanh nghiệp cần nâng cao khả năng tư duy sáng tạo và giải pháp đổi mới trong công việc., tập trung vào tổng quan về tư duy sáng tạo, các kỹ thuật phát triển năng lực sáng tạo và áp dụng kỹ thuật SCAMPER để tạo sản phẩm mới. Nội dung được gắn với bối cảnh công việc của Sài Gòn Co.op - Liên hiệp HTX TM Tp. Hồ Chí Minh để hỗ trợ khả năng ứng dụng sau đào tạo.

Khách hàngSài Gòn Co.op - Liên hiệp HTX TM Tp. Hồ Chí Minh
Lĩnh vựcBán lẻ, phân phối và dịch vụ khách hàng
Đối tượngNhân sự doanh nghiệp cần nâng cao khả năng tư duy sáng tạo và giải pháp đổi mới trong công việc.
Thời lượng02 ngày đào tạo chuyên sâu

2. Giải pháp đào tạo được triển khai

01

Mục đích chương trình

Phát triển khả năng nhìn vấn đề theo nhiều góc độ, tạo ý tưởng và sử dụng các kỹ thuật tư duy sáng tạo để đề xuất giải pháp cải tiến trong công việc.

02

Cách thức triển khai

Chương trình gồm 03 chuyên đề, được sắp xếp theo trình tự: Tổng quan về tư duy sáng tạo; Các kỹ thuật phát triển năng lực sáng tạo; Áp dụng kỹ thuật SCAMPER để tạo sản phẩm mới. Mỗi chuyên đề kết hợp mục tiêu học tập với tình huống, bài tập hoặc công cụ thực hành được liệt kê trong chương trình.

03

Trọng tâm năng lực

Trọng tâm được đặt vào ba bước: hiểu đúng nội dung cốt lõi, thực hành kỹ thuật hoặc công cụ của từng chuyên đề và xây dựng cách áp dụng phù hợp với công việc.

04

Kết quả hướng tới

Chương trình hướng tới việc chuyển kiến thức và công cụ thành cách làm có thể áp dụng trong công việc, đồng thời củng cố hiệu quả phối hợp và thực thi của học viên.

3. Bối cảnh, nhu cầu và mục tiêu đào tạo

01

Bối cảnh triển khai

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, thách thức đòi hỏi mỗi nhân viên và người quản lý phải vận dụng tư duy linh hoạt và sáng tạo để giải quyết vấn đề, thích ứng với thay đổi, đồng thời tạo khác biệt trong hoạt động nghề nghiệp. Do đó, năng lực tư duy sáng tạo trở thành một yếu tố chiến lược trong phát triển đội ngũ nhân sự doanh nghiệp.

02

Nhu cầu năng lực

Giúp học viên hiểu rõ đặc điểm và lợi ích của tư duy sáng tạo. Nâng cao khả năng vận dụng các kỹ thuật tư duy sáng tạo trong thực tế công việc.

03

Mục tiêu đào tạo

Thúc đẩy tư duy chủ động và tư duy mở trong giải quyết vấn đề. Tăng khả năng phối hợp nhóm và chia sẻ giải pháp sáng tạo hiệu quả. Xây dựng nền tảng tư duy để đóng góp vào cải tiến quy trình và sản phẩm doanh nghiệp.

4. Nội dung chương trình và công cụ thực hành

BuổiChuyên đề

Mục tiêu học tập

5. Kết quả và giá trị ứng dụng

01

Năng lực được củng cố

Học viên nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tư duy sáng tạo trong công việc.

02

Khả năng ứng dụng

Trang bị các công cụ và kỹ thuật sáng tạo để xử lý vấn đề linh hoạt và hiệu quả.

03

Phối hợp và thực thi

Tăng cường khả năng hợp tác nhóm và chia sẻ ý tưởng có giá trị.

04

Giá trị đối với công việc

Góp phần thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức doanh nghiệp.

6. Khảo sát kết quả khóa học

95%

Mức độ hài lòng chung

95%

90%

Tính ứng dụng thực tế

90%

92%

Chất lượng nội dung

92%

94%

Phương pháp giảng dạy

94%

88%

Khả năng áp dụng sau đào tạo

88%

91%

Mức độ cam kết ứng dụng sau đào tạo

91%

hình lớp họchình lớp họchình lớp học
hình lớp họchình lớp họchình lớp học
hình lớp họchình lớp họchình lớp học
hình lớp học