HỒ SƠ ĐÀO TẠO DOANH NGHIỆP

Quản Lý Bảo Trì Công Nghiệp - TPMCông ty TNHH MTV Nhiên Liệu Hàng Không Việt Nam (Skypec)

Hồ sơ ghi nhận chương trình đào tạo in-house “Quản Lý Bảo Trì Công Nghiệp - TPM” được triển khai cho Công ty TNHH MTV Nhiên Liệu Hàng Không Việt Nam (Skypec). Nội dung tổng hợp bối cảnh, mục tiêu, các chuyên đề thực hành, kết quả khảo sát, phản hồi học viên và hình ảnh lớp học.

Hình ảnh lớp đào tạo Quản Lý Bảo Trì Công Nghiệp - TPM cho Công ty TNHH MTV Nhiên Liệu Hàng Không Việt Nam (Skypec)
02

Ngày đào tạo chuyên sâu

04

Chuyên đề trọng tâm

94%

Mức độ hài lòng chung

06

Cảm nhận học viên

1. Tổng quan hồ sơ đào tạo

Công ty TNHH MTV Nhiên Liệu Hàng Không Việt Nam (Skypec)

Công ty TNHH MTV Nhiên liệu Hàng không Việt Nam (Skypec), trực thuộc Vietnam Airlines, là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung ứng nhiên liệu hàng không tại Việt Nam. Với hệ thống kho cảng và mạng lưới cung ứng trải dài khắp các sân bay trên toàn quốc, Skypec đóng vai trò huyết mạch trong việc đảm bảo an ninh năng lượng cho ngành hàng không.

Đặc thù ngành nhiên liệu hàng không đòi hỏi tính chính xác và an toàn tuyệt đối. Do đó, việc duy trì hệ thống máy móc, trang thiết bị tra nạp và tồn trữ luôn trong tình trạng vận hành hoàn hảo là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của doanh nghiệp.

Khách hàngCông ty TNHH MTV Nhiên Liệu Hàng Không Việt Nam (Skypec)
Lĩnh vựcCung ứng nhiên liệu hàng không
Đối tượngCán bộ quản lý kỹ thuật, kỹ sư bảo trì, đội ngũ vận hành hệ thống nhiên liệu tại các kho cảng và sân bay.
Thời lượng02 ngày đào tạo chuyên sâu

2. Giải pháp đào tạo được triển khai

01

Mục đích chương trình

Chương trình cung cấp nền tảng TPM để phối hợp vận hành và bảo trì, giảm dừng máy ngoài kế hoạch và cải thiện hiệu suất thiết bị.

02

Cách thức triển khai

Chương trình được triển khai qua 4 chuyên đề, kết hợp Bài tập tình huống và Sơ đồ xương cá với trao đổi và thực hành trên các tình huống gắn với công việc của học viên.

03

Trọng tâm năng lực

Chương trình tập trung vào: Tổng quan về TPM và Quản lý bảo trì hiện đại, Bảo trì tự quản (AM) và Bảo trì có kế hoạch (PM), Phân tích hư hỏng và Cải tiến có trọng điểm và Duy trì và phát triển văn hóa TPM.

04

Kết quả hướng tới

Các kết quả được ghi nhận gồm: giảm tỷ lệ sự cố đột xuất và thời gian dừng máy không kế hoạch; tăng cường sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận vận hành và bảo trì; nâng cao ý thức trách nhiệm của nhân viên trong việc giữ gìn tài sản thiết bị; tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo dưỡng dài hạn cho Skypec.

3. Bối cảnh, nhu cầu và mục tiêu

01

Bối cảnh vận hành

Với tần suất phục vụ các chuyến bay ngày càng tăng, hệ thống xe tra nạp và kho bãi của Skypec đối mặt với áp lực vận hành liên tục. Bất kỳ sự cố dừng máy đột xuất nào cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dây chuyền cung ứng. Việc áp dụng TPM giúp doanh nghiệp giảm thiểu "6 tổn thất lớn" trong bảo trì, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn hàng không quốc tế.

02

Nhu cầu năng lực

Thấu hiểu triết lý TPM và cách áp dụng vào thực tế quản lý tại Skypec. Nâng cao kỹ năng bảo trì tự quản (Autonomous Maintenance) cho nhân viên vận hành.

03

Mục tiêu đào tạo

Xây dựng hệ thống kế hoạch bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) khoa học. Nắm vững phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ để loại bỏ hư hỏng lặp lại. Nâng cao chỉ số OEE (Hiệu suất thiết bị toàn phần) cho các trang thiết bị trọng điểm.

4. Nội dung chương trình

Nội dung được sắp xếp theo 4 chuyên đề, đi từ tổng quan về tpm và quản lý bảo trì hiện đại đến duy trì và phát triển văn hóa tpm, kèm các công cụ và bài tập đã sử dụng trong lớp.

BuổiChuyên đề

Mục tiêu học tập

5. Kết quả và giá trị ứng dụng

01

Giảm dừng máy

Giảm tỷ lệ sự cố đột xuất và thời gian dừng máy không kế hoạch.

02

Phối hợp vận hành–bảo trì

Tăng cường sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận vận hành và bảo trì.

03

Trách nhiệm với thiết bị

Nâng cao ý thức trách nhiệm của nhân viên trong việc giữ gìn tài sản thiết bị.

04

Tối ưu chi phí bảo dưỡng

Tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo dưỡng dài hạn cho Skypec.

6. Khảo sát kết quả khóa học

95%

Sự phù hợp của nội dung với thực tế

95%

92%

Khả năng cải thiện hiệu suất thiết bị

92%

96%

Chất lượng phương pháp giảng dạy

96%

94%

Kiến thức chuyên môn thu nhận được

94%

93%

Cam kết triển khai tại đơn vị

93%

93%

Mức độ cam kết ứng dụng sau đào tạo

93%

hình lớp họchình lớp họchình lớp học
hình lớp học